bơm chân không

bơm chân không

Kỹ thuật viên sử dụng bơm chân không trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị dùng để hút loại bỏ không khí hoặc chất khí ra khỏi một không gian kín: "bơm chân không" một loại máy bơm chức năng tạo ra môi trường áp suất thấp hơn áp suất khí quyển bên trong một buồng hoặc hệ thống kín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cần sử dụng bơm chân không để hút hết không khí trong túi đựng thực phẩm. (Đây bước cần thiết để bảo quản đồ ăn được lâu hơn.)
    • Phòng thí nghiệm mới được trang bị một chiếc bơm chân không rất hiện đại. (Thiết bị này phục vụ cho các thí nghiệm khoa học.)
    • Kỹ thuật viên đang kiểm tra hoạt động của bơm chân không trong hệ thống điều hòa. (Máy bơm này dùng để loại bỏ hơi ẩm không khí khỏi đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bơm chân không vòng dầu": loại bơm chân không sử dụng dầu để làm kín bôi trơn, thường cho độ chân không cao.
    • Bơm chân không vòng dầu thường được dùng trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
  • "bơm chân không khô": loại bơm chân không không sử dụng chất lỏng trong buồng bơm, tránh gây ô nhiễm môi trường chân không.
    • Công nghệ bán dẫn thường yêu cầu sử dụng bơm chân không khô.
Biến thể từ gần giống
  • Máy hút chân không (danh từ): một tên gọi khác phổ biến cho "bơm chân không", nhấn mạnh chức năng hút khí.
  • Bơm (danh từ): thiết bị dùng để chuyển chất lỏng hoặc khí. "Bơm chân không" một loại bơm chuyên dụng.
  • Chân không (danh từ): trạng thái không gian áp suất thấp hơn rất nhiều so với áp suất khí quyển, thường được tạo ra bởi bơm chân không.
Từ đồng nghĩa
  • Máy bơm chân không: cách gọi đầy đủ hơn.
  • Máy hút chân không: từ đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh vào hành động hút.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bơm chân không".